Trước 7/2025

Tỉnh Thái Bình

Thai Binh Province

Xem trên bản đồ

Số liệu (2024)

Dân số
1.885.543#11/63 · 1,9% cả nước
Diện tích
1.586,35 km²#54/63 · 0,5% cả nước
Mật độ
1.188,6 người/km²#6/63
GRDP
132.758,9 tỷ đồng#23/63 · 1,1% cả nước
GRDP/người
70,4 triệu đồng

Nguồn: Dân số — UNFPA & Cục Thống kê (2024); Diện tích — Cục Thống kê; GRDP — Cục Thống kê (2024).

Đơn vị hành chính trực thuộc

8 quận / huyện

  • Huyện Đông Hưng
  • Huyện Hưng Hà
  • Huyện Kiến Xương
  • Huyện Quỳnh Phụ
  • Huyện Thái Thụy
  • Huyện Tiền Hải
  • Huyện Vũ Thư
  • Thành phố Thái Bình

Vị trí địa lý

Phía Bắc:Hải Dương
Phía Đông Bắc:Hải Phòng
Phía Nam:Nam Định
Phía Tây:Hà Nam
Phía Tây Bắc:Hưng Yên

Bờ biển: ≈52 km

Vùng kinh tế

Đồng bằng Sông Hồng

Thông tin sáp nhập

Sáp nhập vàoHưng Yên· Ngày sáp nhập: 2025-07-01
Tỉnh Thái Bình