Trước 7/2025

Tỉnh Trà Vinh

Tra Vinh Province

Xem trên bản đồ

Số liệu (2024)

Dân số
1.010.836#43/63 · 1% cả nước
Diện tích
2.358,26 km²#48/63 · 0,7% cả nước
Mật độ
428,6 người/km²#25/63
GRDP
96.622,9 tỷ đồng#39/63 · 0,8% cả nước
GRDP/người
95,6 triệu đồng

Nguồn: Dân số — UNFPA & Cục Thống kê (2024); Diện tích — Cục Thống kê; GRDP — Cục Thống kê (2024).

Đơn vị hành chính trực thuộc

9 quận / huyện

  • Huyện Càng Long
  • Huyện Cầu Kè
  • Huyện Cầu Ngang
  • Huyện Châu Thành
  • Huyện Duyên Hải
  • Huyện Tiểu Cần
  • Huyện Trà Cú
  • Thành phố Trà Vinh
  • Thị xã Duyên Hải

Vị trí địa lý

Phía Đông Bắc:Bến Tre
Phía Tây Nam:Sóc Trăng
Phía Tây Bắc:Vĩnh Long

Bờ biển: ≈69 km

Vùng kinh tế

Đồng bằng Sông Cửu Long

Thông tin sáp nhập

Sáp nhập vàoVĩnh Long· Ngày sáp nhập: 2025-07-01