Sau 7/2025

Tỉnh Lai Châu

Lai Chau Province

Xem trên bản đồ

Số liệu (2024)

Dân số
498.800#34/34 · 0,5% cả nước
Diện tích
9.068,79 km²#16/34 · 2,7% cả nước
Mật độ
55 người/km²#34/34
GRDP
31.024,9 tỷ đồng#33/34 · 0,3% cả nước
GRDP/người
62,2 triệu đồng

Số liệu tổng hợp từ các tỉnh/thành trước sáp nhập.

Nguồn: Dân số — UNFPA & Cục Thống kê (2024); Diện tích — Cục Thống kê; GRDP — Cục Thống kê (2024).

Đơn vị hành chính trực thuộc

38 phường / xã

Xem tất cả 38 đơn vị
  • Phường Đoàn Kết
  • Phường Tân Phong
  • Xã Bản Bo
  • Xã Bình Lư
  • Xã Bum Nưa
  • Xã Bum Tở
  • Xã Dào San
  • Xã Hồng Thu
  • Xã Hua Bum
  • Xã Khoen On
  • Xã Khổng Lào
  • Xã Khun Há
  • Xã Lê Lợi
  • Xã Mù Cả
  • Xã Mường Khoa
  • Xã Mường Kim
  • Xã Mường Mô
  • Xã Mường Tè
  • Xã Mường Than
  • Xã Nậm Cuổi
  • Xã Nậm Hàng
  • Xã Nậm Mạ
  • Xã Nậm Sỏ
  • Xã Nậm Tăm
  • Xã Pa Tần
  • Xã Pa Ủ
  • Xã Pắc Ta
  • Xã Phong Thổ
  • Xã Pu Sam Cáp
  • Xã Sì Lở Lầu
  • Xã Sìn Hồ
  • Xã Sin Suối Hồ
  • Xã Tả Lèng
  • Xã Tà Tổng
  • Xã Tân Uyên
  • Xã Than Uyên
  • Xã Thu Lũm
  • Xã Tủa Sín Chải

Vị trí địa lý

Phía Đông:Lào Cai
Phía Đông Nam:Sơn La
Phía Tây:Điện Biên

Giáp nước ngoài

Phía Tây Bắc:Trung Quốc

Không giáp biển

Vùng kinh tế

Trung du và Miền núi phía Bắc

Thông tin sáp nhập

Giữ nguyên trong đợt sáp nhập tháng 7/2025.Lai Châu