Sau 7/2025

Tỉnh Quảng Ninh

Quang Ninh Province

Xem trên bản đồ

Số liệu (2024)

Dân số
1.368.215#27/34 · 1,4% cả nước
Diện tích
6.178,21 km²#26/34 · 1,9% cả nước
Mật độ
221,5 người/km²#18/34
GRDP
347.534 tỷ đồng#7/34 · 3% cả nước
GRDP/người
254 triệu đồng

Số liệu tổng hợp từ các tỉnh/thành trước sáp nhập.

Nguồn: Dân số — UNFPA & Cục Thống kê (2024); Diện tích — Cục Thống kê; GRDP — Cục Thống kê (2024).

Đơn vị hành chính trực thuộc

54 phường / xã

trong đó 2 đơn vị đảo (hải đảo)

Xem tất cả 54 đơn vị
  • Đặc khu Cô Tôhải đảo
  • Đặc khu Vân Đồnhải đảo
  • Phường An Sinh
  • Phường Bãi Cháy
  • Phường Bình Khê
  • Phường Cao Xanh
  • Phường Cẩm Phả
  • Phường Cửa Ông
  • Phường Đông Mai
  • Phường Đông Triều
  • Phường Hà An
  • Phường Hà Lầm
  • Phường Hạ Long
  • Phường Hà Tu
  • Phường Hiệp Hòa
  • Phường Hoàng Quế
  • Phường Hoành Bồ
  • Phường Hồng Gai
  • Phường Liên Hòa
  • Phường Mạo Khê
  • Phường Móng Cái 1
  • Phường Móng Cái 2
  • Phường Móng Cái 3
  • Phường Mông Dương
  • Phường Phong Cốc
  • Phường Quang Hanh
  • Phường Quảng Yên
  • Phường Tuần Châu
  • Phường Uông Bí
  • Phường Vàng Danh
  • Phường Việt Hưng
  • Phường Yên Tử
  • Xã Ba Chẽ
  • Xã Bình Liêu
  • Xã Cái Chiên
  • Xã Đầm Hà
  • Xã Điền Xá
  • Xã Đông Ngũ
  • Xã Đường Hoa
  • Xã Hải Hòa
  • Xã Hải Lạng
  • Xã Hải Ninh
  • Xã Hải Sơn
  • Xã Hoành Mô
  • Xã Kỳ Thượng
  • Xã Lục Hồn
  • Xã Lương Minh
  • Xã Quảng Đức
  • Xã Quảng Hà
  • Xã Quảng La
  • Xã Quảng Tân
  • Xã Thống Nhất
  • Xã Tiên Yên
  • Xã Vĩnh Thực

Vị trí địa lý

Phía Bắc:Lạng Sơn

Giáp nước ngoài

Phía Đông Bắc:Trung Quốc

Bờ biển: ≈250 km

Vùng kinh tế

Trung du và Miền núi phía Bắc

Thông tin sáp nhập

Giữ nguyên trong đợt sáp nhập tháng 7/2025.Quảng Ninh